Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
acne rosacea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rosacea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of rosacea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rosacea
Ví dụ
Sir
,
you
will
forgive
me
for
remarking
that
you
are
suffering
from
a
severe
attack
of
acne
rosacea
,
which
makes
you
a
peculiarly
unpleasant
object
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
acnē rosācea
AI
1
Đồng nghĩa với rosacea
1
Đồng nghĩa với rosacea
1
Đồng nghĩa với rosacea