Dịch

acne rosacea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rosaceadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rosacea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiacnē rosācea

AI