Nghĩa chính
- Tình trạng mãn tính có đặc điểm là đỏ mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)A chronic condition characterized by redness of the face.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rosaceaDạng gốc (base form)
- rosaceasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acne rosaceadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rosacea |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ acne rosacea
- từ tiếng Latinh mớiacnē“acne”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc rosaceaVí dụ
- , , , .