Dịch

rosacea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng mãn tính có đặc điểm là đỏ mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)A chronic condition characterized by redness of the face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rosaceaDạng gốc (base form)
  2. rosaceasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acne rosaceadanh từĐồng nghĩa với rosacea

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ acne rosacea

  1. từ tiếng Latinh mớiacnē“acne”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI