grano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɡɾano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ngũ cốc, hạt ngũ cốcdanh từgrain (the seed of various grass food crops)
- Hạt, hạt ngũ cốcdanh từgrain, seed, kernel, bean (a single seed of certain crops)
- Mụn, mụn nhọtdanh từpimple, blackhead (a blocked skin pore, typically inflamed, painful, and filled with pus)
- Kết hạt, tạo hạtđộng từfirst-person singular present indicative of granar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grano de arroz | Hạt gạo | |
| grano de trigo | Hạt lúa mì | |
| grano entero | Ngũ cốc nguyên hạt | |
| grano fino | Hạt mịn | |
| grano grueso | Hạt thô | |
| al granotrạng từ | trạng từ | Đến mức |
| ir al granođộng từ | động từ | Đi thẳng vào vấn đề, bắt tay vào công việc, bắt tay vào việc |
| grano en el culodanh từ | danh từ | Đau ở mông |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Hạt
- grain (a single similar particle of various substances)
Xuất hiện ở từ khác
- 粮食Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc granoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn có hạt gạo quanh miệng.
- .Máy cà phê của tôi đầu tiên xay hạt.
- .Mồi tốt nhất cho chim là hạt lúa mì.