granizo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ɡɾaˈniθo/nguồn
Nghĩa chính
- Mưa đádanh từhail
- Hạt mưa đá, viên mưa đádanh từhailstone
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của granizarđộng từfirst-person singular present indicative of granizar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granizoDạng gốc (base form)
- granizosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc granizoVí dụ
- .Đang rơi một cơn mưa đá nhẹ nhưng dày đặc.
- .Mưa đá đã làm đổ các cây khoai tây.
- .Mưa đá ở Buenos Aires gây ra nhiều thiệt hại lớn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh