Nghĩa chính
- Cục mưa đádanh từA single ball of hail, or solid precipitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hailstoneDạng gốc (base form)
- hailstonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hailstone numberdanh từ | danh từ | Các số xuất hiện theo một chuỗi được mô tả bởi giả thuyết Collatz |