Dịch

hailstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cục mưa đádanh từA single ball of hail, or solid precipitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hailstoneDạng gốc (base form)
  2. hailstonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hailstone numberdanh từCác số xuất hiện theo một chuỗi được mô tả bởi giả thuyết Collatz

Nguồn gốc (etymology)

hailstone

  1. từ tiếng Anh trung đạihailston
  2. từ tiếng Anh cổhagolstān“hailstone”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*haglastain

AI