pedrisco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈdɾisko/
Nghĩa chính
- Mưa đá (quả bóng băng)danh từhail (balls of ice)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedriscoDạng gốc (base form)
- pedriscosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh