Dịch

pedrisco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈdɾisko/

Nghĩa chính

  1. Mưa đá (quả bóng băng)danh từhail (balls of ice)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedriscoDạng gốc (base form)
  2. pedriscosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI