granar
động từ (verb)
/ɡɾaˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Sản xuất hoặc phát triển ngũ cốc hoặc hạt giốngđộng từto produce or develop grains or seeds
- Trở nên giàu cóđộng từto become rich
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể granarDanh động từ granandoPhân từ granado
| Presente | |
|---|---|
| yo | grano |
| tú | granas |
| él/ella/Ud. | grana |
| nosotros | granamos |
| vosotros | granáis |
| ellos/Uds. | granan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh