Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grano de arroz
Nghĩa chính
1
Hạt gạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
米
mǐ
Gạo
Tiếng Anh
grain
Thóc; gạo
bombax
Gạo
rice
Gạo, cơm
AI
1
Hạt gạo
1
Hạt gạo
1
Hạt gạo