al grano
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đến mứctrạng từto the point
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir al granođộng từ | động từ | Đi thẳng vào vấn đề, bắt tay vào công việc, bắt tay vào việc |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir al granođộng từ | động từ | Đi thẳng vào vấn đề, bắt tay vào công việc, bắt tay vào việc |