granel
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈnel/
Nghĩa chính
- Số lượng lớn (hàng chưa đóng gói)danh từbulk (unpackaged goods)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granelDạng gốc (base form)
- granelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a graneltrạng từ | trạng từ | Rời, không đóng gói |
Họ từ (word family)
cùng gốc granelNgôn ngữ khác
Tiếng Anh