Dịch

granel

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈnel/

Nghĩa chính

  1. Số lượng lớn (hàng chưa đóng gói)danh từbulk (unpackaged goods)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granelDạng gốc (base form)
  2. granelesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a graneltrạng từRời, không đóng gói

AI