Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granelero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡɾaneˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Tàu chở hàng rời
danh từ
bulk carrier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granelero
Dạng gốc
(base form)
granelero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bulk carrier
Các tàu chở hàng đi biển (tàu buôn) được thiết kế để chở hàng rời không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than đá, quặng, thép cuộn và xi măng, trong hầm của nó
AI
1
Tàu chở hàng rời
1
Tàu chở hàng rời
1
Tàu chở hàng rời