Dịch

bulk carrier

danh từ (noun)
US/bʌlk ˈker.i.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các tàu chở hàng đi biển (tàu buôn) được thiết kế để chở hàng rời không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than đá, quặng, thép cuộn và xi măng, trong hầm của nódanh từAny ocean-going cargo vessel (merchant ship) designed to carry unpackaged bulk cargo, such as grains, coal, ore, steel coils and cement, in its holds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulk carrierDạng gốc (base form)
  2. bulk carriersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI