Dịch

bulker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu chở hàng khô rờidanh từA bulk dry goods cargo ship.
  2. Người được thuê để xác định số lượng hoặc kích cỡ của hàng hóa nhằm ấn định số tiền cước vận chuyển hoặc phí phải trả cho chúngdanh từA person employed to ascertain the bulk or size of goods, in order to fix the amount of freight or dues payable on them.
  3. Người tăng cơ (tăng khối lượng cơ thể)danh từA person who bulks (gains body mass).
  4. Bất cứ thứ gì, chẳng hạn như thực phẩm bổ sung hoặc tập thể dục, giúp một người tăng khối lượng cơ thểdanh từAnything, such as a dietary supplement or an exercise, that helps a person to gain body mass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulkerDạng gốc (base form)
  2. bulkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI