Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granodiorita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾanodjoˈɾita/
Nghĩa chính
1
Đá granit
danh từ
granodiorite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granodiorita
Dạng gốc
(base form)
granodiorita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
granodiorite
Granodiorit
AI
1
Đá granit
1
Đá granit
1
Đá granit