granada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ɡɾaˈnada/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Quả lựudanh từpomegranate (fruit)
- Lựu đạndanh từhand grenade
- Chín muồi, xuất sắc, xuất chúngtính từfeminine singular of granado
- Granadadanh từ riêngGranada (a province of Andalusia, Spain; capital: Granada)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granadaDạng gốc (base form)
- granadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| granada de mano | Lựu đạn ném tay | |
| zumo de granada | Nước ép lựu | |
| Nueva Granadadanh từ riêng | danh từ riêng | Granada mới |
| granada aturdidoradanh từ | danh từ | Lựu đạn choáng, tiếng nổ chớp nhoáng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 3
Đạn pháo
- shell (artillery)
Họ từ (word family)
cùng gốc granadaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Granada là một thành phố có sức quyến rũ mê hoặc.
- ¡, !Mẹ ơi, con muốn mẹ mua cho con một quả lựu!
- .Ngôn ngữ chính thức của Grenada là tiếng Anh.