Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zitty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng bởi mụn trứng cá; mụn nhọt
tính từ
Characterized by zits; pimply.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zitty
Dạng gốc
(base form)
zitt
ier
So sánh hơn
(comparative)
zitt
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
zit
+
-y
AI
1
Đặc trưng bởi mụn trứng cá
1
Đặc trưng bởi mụn trứng cá
1
Đặc trưng bởi mụn trứng cá