Nghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- một chút, một ít, vài giọtdanh từA1a small amount (as in “a spot of tea”)
- địa điểm, chỗ, vị trídanh từA1a place or location
- đốm, vết, vệtdanh từA2a mark or stain of different color/texture
- nốt, mụn, đốmdanh từA2a pimple or skin spot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spot of sthchút cái gì
- spot (of sth)giọt (cái gì)
- spot sb/sthphát hiện ai/cái gìCan you spot the difference between these two pictures?Bạn có phát hiện được sự khác nhau giữa hai bức tranh này không?
- spot sb/sth doing sthphát hiện ai/cái gì đang làm gìNeighbours spotted smoke coming out of the house.Hàng xóm phát hiện khói đang bốc ra khỏi ngôi nhà.
- spot that…phát hiện rằng…No one spotted that the gun was a fake.Không ai phát hiện ra rằng khẩu súng là đồ giả.
- spot what, where, etc…phát hiện cái gì, ở đâu, v.v.…I soon spotted what the mistake was.Tôi sớm phát hiện ra sai lầm là gì.
Cụm động từ (phrasal verb)
37 nghĩa khác
Danh từ (noun) 19
Động từ (verb) 16
Tính từ (adjective) 2
Nút
- Nút, chấm điểmA symbol on a playing card, domino, die, etc. indicating its value; a pip.
Xuất hiện ở từ khác
- markđồng nghĩaĐiểm hoặc vết nhỏ khác với phần xung quanh.
- placeđồng nghĩaChỉ một địa điểm nhỏ, cụ thể.
- pointdễ nhầm, đồng nghĩa"Spot" nhấn mạnh một địa điểm cụ thể, một khoảng không gian nhỏ hoặc vết đốm bẩn.
- positionđồng nghĩaThường dùng trong văn nói cho một điểm hoặc chỗ nhỏ.
- siteđồng nghĩaTừ thân mật hơn, chỉ một điểm hoặc vị trí cụ thể nhỏ hơn.
- plazaTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc spotNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispot
- từ tiếng Hà Lan trung đạispotte“spot, speck”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ' , ?Chủ nhật nhớ ghé qua uống chút trà nhé?
- .Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.
- .Báo hoa mai nổi tiếng với những đốm màu trên bộ lông.