Nghĩa chính
- Sạch bongtính từExceptionally clean.
- Hoàn hảo, không tì vếttính từImpeccable and free from blemish.
- Không có đốmtính từLacking spots; unspotted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spotlessDạng gốc (base form)
- more spotlessSo sánh hơn (comparative)
- most spotlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spotless grass yellowdanh từ | danh từ | Loài bướm Pierid, Eurema laeta, sinh sống ở Châu Á và Úc |
| spotless crakedanh từ | danh từ | Loài chim crake không đốm, thuộc loài Zapornia tabuensis, ở Đông Nam Á, Australasia và nhiều đảo Thái Bình Dương khác nhau, trước đây là Porzana tabuensis |
| spotless starlingdanh từ | danh từ | Sturnus unicolor là một loài chim trong họ sáo Sturnidae |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispotles
Ví dụ
- Sami's .Phòng của Sami sạch bong.
- Tom's .Phòng của Tom sạch bong.
- Ziri's .Phòng của Ziri sạch bong.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn hảo
Họ từ (word family)
cùng gốc spotlessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cleanđồng nghĩaNhấn mạnh hoàn toàn không có vết bẩn.