Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spotlessly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Phốp
trạng từ
In a spotless manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spotlessly
Dạng gốc
(base form)
more spotlessly
So sánh hơn
(comparative)
most spotlessly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
spotless
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spotlessly
spotless
Sạch bong
tính từ
spotless
ness
Đặc tính là không tì vết
danh từ
Ví dụ
spotlessly
clean
AI
1
Phốp
1
Phốp
1
Phốp