Dịch

inmaculado

B2tính từ (adjective)
/immakuˈlado/

Nghĩa chính

  1. Thuần khiết, trong trắngtính từimmaculate
  2. Không tì vết, sạch bongtính từspotless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inmaculadoDạng gốc (base form)
  2. inmaculadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inmaculadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inmaculadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Inmaculada ConcepciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không tì vết

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Cô ấy không ngừng dọn dẹp, vì thế căn nhà lúc nào cũng sạch bong.
  • .Inma là tên gọi thân mật của Inmaculada.
  • .Không có vị thánh nào không tì vết.

AI