inmaculado
B2tính từ (adjective)
/immakuˈlado/
Nghĩa chính
- Thuần khiết, trong trắngtính từimmaculate
- Không tì vết, sạch bongtính từspotless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inmaculadoDạng gốc (base form)
- inmaculadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inmaculadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inmaculadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Inmaculada Concepción | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không tì vết
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Cô ấy không ngừng dọn dẹp, vì thế căn nhà lúc nào cũng sạch bong.
- .Inma là tên gọi thân mật của Inmaculada.
- .Không có vị thánh nào không tì vết.