Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trong trắngtính từHaving no blemish or stain; absolutely clean and tidy.
- Hoàn hảo, không tì vếttính từContaining no mistakes; free from fault.
- Không có lỗi văn bảntính từOf a book, manuscript, etc.: having no textual errors.
- Vô nhiễm nguyên tội, tinh tuyềntính từOf the Virgin Mary or her womb: pure, undefiled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immaculateDạng gốc (base form)
- more immaculateSo sánh hơn (comparative)
- most immaculateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immaculate conceptiondanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Sự thụ thai vô nhiễm |
| immaculate condition | Tình trạng hoàn hảo | |
| immaculate record | Lý lịch trong sạch | |
| immaculate white | Trắng tinh khiết | |
| in immaculate order | Ngăn nắp hoàn hảo | |
| immaculate concussiondanh từ | danh từ | Trường hợp của hội chứng Havana |
| Sister of the Immaculate Heart of Marydanh từ | danh từ | Là thành viên của viện giảng dạy tôn giáo Công giáo dành cho phụ nữ, được thành lập tại Olot, Catalonia, Tây Ban Nha vào năm 1848 |
| Immaculate Concepciondanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Không tì vết
- Không tì vết, không có đốmLacking blotches, spots, or other markings.
Ví dụ
- Mennad's .Bàn của Mennad sạch bong.
- Mennad's .Bàn làm việc của Mennad sạch tinh tươm.
- .Các nhà vệ sinh sạch bong.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc immaculateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha