Dịch

maculation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mô hình của các đốmdanh từkhông đếm được (uncountable)A pattern of spots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maculationDạng gốc (base form)
  2. maculationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

solar maculationdanh từVết đen mặt trời

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành động phát hiện
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hành động phát hiện; một chỗ; một khuyết điểmThe act of spotting; a spot; a blemish.

AI