macule
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chỗdanh từA spot.
- Vết mờ hoặc xuất hiện ấn tượng kép, chẳng hạn như khi giấy bị trượt một chút trong quá trình indanh từA blur or an appearance of a double impression, as when the paper slips a little during printing.
- Làm mờ hoặc bị mờ; đặc biệt là làm mờ hoặc tăng gấp đôi ấn tượng từ kiểu chữđộng từTo blur or be blurred; especially to blur or double an impression from type.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimacule
- từ tiếng Pháp trung đạimacule
- từ tiếng Latinh cổ điểnmacula
Cùng gốc (doublet)macchia
Họ từ (word family)
cùng gốc maculeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha