Dịch

macchia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các quần thể sinh vật vùng cây bụi ở các quốc gia Địa Trung Hải, thường bao gồm các loại cây bụi thường xanh mọc dày đặcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any shrubland biota in Mediterranean countries, typically consisting of densely-growing evergreen shrubs.

Họ từ (word family)

cùng gốc macchia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Corsicanmachja
  2. từ tiếng Latinhmacula

Cùng gốc (doublet)maculamaculemaquis

AI