Dịch

macchiato

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Espresso phủ sữa hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Espresso topped with steamed milk.
  2. Dạng tỉnh lược của latte macchiatodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of latte macchiato.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. macchiatoDạng gốc (base form)
  2. macchiati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. macchiatosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

caffè macchiatoĐồng nghĩa với macchiato
latte macchiatodanh từLoại đồ uống làm từ cà phê, được pha chế bằng cách "nhuộm" sữa trắng "nguyên chất" hấp bằng cách thêm cà phê espresso, sử dụng một nửa hoặc ít hơn lượng cà phê espresso của caffè macchiato

Ví dụ

  • Al-Jahani , .
  • , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcaffè macchiato“stained coffee”
  2. từ tiếng Latinhmaculātus“stained”

AI