Dịch

immaculateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tinh khiết, sự trong trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being immaculate; spotlessness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI