Dịch

immaculacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vô nhiễmdanh từkhông đếm được (uncountable)immaculateness.
  2. Thứ không tì vếtdanh từđếm được (countable)A thing that is immaculate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immaculacyDạng gốc (base form)
  2. immaculaciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI