immaculacy
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự vô nhiễmdanh từkhông đếm được (uncountable)immaculateness.
- Thứ không tì vếtdanh từđếm được (countable)A thing that is immaculate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immaculacyDạng gốc (base form)
- immaculaciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .