Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
-acy
hậu tố
UK
/-
ə
.
s
iː
/
US
/-
ə
.
s
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu thị chất lượng, trạng thái, tình trạng
hậu tố
Denoting quality, state, condition.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
-ācia
Ví dụ
conspire
+ -
acy
→
conspiracy
prime
+ -
acy
→
primacy
AI
1
Biểu thị chất lượng
1
Biểu thị chất lượng
1
Biểu thị chất lượng