Nghĩa chính
- Gây vết, làm biến màutính từhaving a stain
- Được nhuộm màu, đánh màutính từcoloured by adding a pigment
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stainđộng từsimple past and past participle of stain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stainedDạng gốc (base form)
- more stainedSo sánh hơn (comparative)
- most stainedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stained glassdanh từ | danh từ | Kính màu ghép |
| stained-glass window | Cửa sổ kính màu | |
| blood-stained cockatoodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với little corella |
| blood-stained | Chưa có nghĩa | |
| tear-stained | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Áo sơ mi của bạn bị dính bẩn rồi.
- .Bạn đã làm bẩn cái bàn rồi.
- .Chiếc áo sơ mi bị ố bẩn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stainedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha