Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prestained
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhuộm màu trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
stained in advance
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
stained
AI
1
Nhuộm màu trước
1
Nhuộm màu trước
1
Nhuộm màu trước