Nghĩa chính
- Có vết rạn; có chỗ hỏngtính từHaving a flaw or imperfection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flawedDạng gốc (base form)
- more flawedSo sánh hơn (comparative)
- most flawedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply flawed | Có khiếm khuyết nghiêm trọng | |
| fatally flawed | Sai lầm chí mạng | |
| flawed logic | Lập luận có lỗ hổng | |
| flawed reasoning | Suy luận thiếu chặt chẽ | |
| flawed system | Hệ thống có khiếm khuyết | |
| fundamentally flawed | Sai lầm căn bản | |
| flawed character | Nhân vật có khiếm khuyết |
Xuất hiện ở từ khác
- perfecttrái nghĩaCó sai sót hoặc tì vết.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc flawedVí dụ
- .Kim cương có tì vết thường không được dùng làm đồ trang sức.
- .Kế hoạch này có khiếm khuyết.
- .Nghiên cứu đó có thể có sai sót.