Dịch

flawed

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có vết rạn; có chỗ hỏngtính từHaving a flaw or imperfection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flawedDạng gốc (base form)
  2. more flawedSo sánh hơn (comparative)
  3. most flawedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

deeply flawedCó khiếm khuyết nghiêm trọng
fatally flawedSai lầm chí mạng
flawed logicLập luận có lỗ hổng
flawed reasoningSuy luận thiếu chặt chẽ
flawed systemHệ thống có khiếm khuyết
fundamentally flawedSai lầm căn bản
flawed characterNhân vật có khiếm khuyết

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

flaw-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạiflaued

Ví dụ

  • .Kim cương có tì vết thường không được dùng làm đồ trang sức.
  • .Kế hoạch này có khiếm khuyết.
  • .Nghiên cứu đó có thể có sai sót.

AI