Nghĩa chính
- Hoàn hảo, không tì vếttính từPerfect, without faults, flaws or errors
- Vô tội, không tì vếttính từIncapable of wrongdoing or sin; immaculate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impeccableDạng gốc (base form)
- more impeccableSo sánh hơn (comparative)
- most impeccableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impeccable pedigree | Gia thế hoàn hảo | |
| impeccable punctuality | Sự đúng giờ hoàn hảo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiimpeccable
- từ tiếng Latinhimpeccabilis“not liable to sin”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- perfectđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng cho hành vi, tiêu chuẩn hoặc phong cách.
Họ từ (word family)
cùng gốc impeccableVí dụ
- , .Anh lớn lên ở Na Uy, nhưng anh viết tiếng Anh hoàn hảo.
- , ; .Thật dễ dàng để James V tống giam phu nhân Glamis, nhưng việc thực sự kết tội bà lại khó hơn nhiều; nhân cách của bà không tì vết và bà được kính trọng bởi tất cả những ai biết đến bà.
- .Anh ấy là một chủ nhà hoàn hảo.