Nghĩa chính
- Hoàn hảo, không chê vào đâu đượctrạng từIn a perfect or flawless manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impeccablyDạng gốc (base form)
- more impeccablySo sánh hơn (comparative)
- most impeccablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impeccably well-dressed | Ăn mặc chỉn chu hoàn hảo |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Nghệ sĩ dương cầm vĩ đại này là một nhà soạn nhạc tài ba, người đã viết nhạc cho piano một cách hoàn hảo.
- .Anh ấy ăn mặc hoàn hảo.
- .Các binh sĩ lịch sự một cách hoàn hảo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn hảo
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc impeccablyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha