spick-and-span
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sạch sẽ, không tì vếttính từClean, spotless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spick-and-spanDạng gốc (base form)
- more spick-and-spanSo sánh hơn (comparative)
- most spick-and-spanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spick-and-spannessdanh từ | danh từ | Tính nhanh chóng và nhịp nhàng; sự không tì vết; sự sạch sẽ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispan-new“very new”
- từ tiếng Bắc Âu cổspan-nyr