Dịch

immaculism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào sự Vô Nhiễm Nguyên Tội của Đức Trinh Nữ Mariadanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in the Immaculate Conception of the Virgin Mary.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , (1431–1449), .

AI