Nghĩa chính
- Điểm yếu lòngdanh từA sentimental fondness or affection.
- Điểm dễ bị tổn thương trong hàng phòng ngựdanh từA point of vulnerability in a defence.
- Thópdanh từA fontanelle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soft spotDạng gốc (base form)
- soft spotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- – – .
- .
- .