Dịch

soft spot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm yếu lòngdanh từA sentimental fondness or affection.
  2. Điểm dễ bị tổn thương trong hàng phòng ngựdanh từA point of vulnerability in a defence.
  3. Thópdanh từA fontanelle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soft spotDạng gốc (base form)
  2. soft spotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • – – .
  • .
  • .

AI