Dịch

soft corner

danh từ (noun)
US/ˈsɔft ˈkɔɹnɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với soft spotdanh từSynonym of soft spot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soft cornerDạng gốc (base form)
  2. soft cornersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI