Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soft corner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
k
ɔɹ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soft spot
danh từ
Synonym of soft spot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soft corner
Dạng gốc
(base form)
soft corner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soft spot
Ví dụ
I
will
always
have
a
soft
corner
in
my
heart
for
Tom
.
AI
1
Đồng nghĩa với soft spot
1
Đồng nghĩa với soft spot
1
Đồng nghĩa với soft spot