fleck
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vảy, đốm nhỏdanh từA flake.
- Lọn, búi lendanh từA lock, as of wool.
- Đốm nhỏ, vệt nhỏdanh từA small spot or streak; a speckle.
- Làm lốm đốm, điểmđộng từngoại động từ (transitive)To mark (something) with small spots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fleck (of sth)vết, đốm (cái gì)
- be flecked with sthlốm đốm cái gìThe fabric was red, flecked with gold.Vải màu đỏ, lốm đốm những sợi vàng.
- fleck sth (with sth)làm lốm đốm cái gì (bằng cái gì)Mud and rain flecked the car windows.Bùn và mưa làm lốm đốm những ô cửa kính xe hơi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pith fleckdanh từ | danh từ | Vết sẫm màu trên gỗ do các khoang do ấu trùng côn trùng tạo ra trong tầng sinh gỗ nhưng nhanh chóng được lấp đầy bởi mô tế bào |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chút
- Chút, lượng nhỏA small amount.
Ví dụ
- hai miếng mỡ nhỏ cắt bằng dao của bạn
- , , Bằng hàm răng, họ làm phẳng sản phẩm khi nó trượt qua, / Và những mảnh len dính vào đôi môi khô héo của họ.
- , , / . / : , / sunder'd .Đừng bận lòng, như một cô gái nhàn rỗi, / Rằng cuộc đời vương vấy vết nhơ tội lỗi. / Hãy chờ xem: của cải ngươi đã gom góp đủ, / Khi Thời gian tách vỏ khỏi ngọc ngà.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fleckNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*flekk
- từ tiếng Bắc Âu cổflekkr“spot”
- từ tiếng German nguyên thủy*flekka-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha