salpicadura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đốm, vết bẩn nhỏdanh từfleck
- Vết bắn tóe, sự văng tóedanh từsprinkling, splashing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salpicaduraDạng gốc (base form)
- salpicadurasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Phân tích vết máu bắn tóe đóng vai trò quan trọng trong việc xác định những gì đã xảy ra tại hiện trường vụ án.
- , .Trên đó ghi đồng hồ này chống nước, nhưng nó chỉ chịu được nước bắn vào thôi.