sprinkling
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự rắc, sự tướidanh từThe action of the verb to sprinkle.
- Một ít, lượng nhỏ rải rácdanh từA small thinly distributed amount, e.g. of some liquid, powder or other fine substance that is sprinkled on to something.
- Cơn mưa lất phấtdanh từA light shower of rain.
- Sự rải rácdanh từA scattering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sprinklingDạng gốc (base form)
- sprinklingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sprinkling candanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với watering can |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sprinklingVí dụ
- : " Government's ' ' , , ."Tài liệu ghi nhận: "Quan điểm của Chính phủ xứ Wales là việc 'nâng cấp' thực sự không thể đơn giản chỉ là một vài dự án đường sắt mới, tự phát do Whitehall quyết định, mà phải là một phần của cách tiếp cận chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng ở mọi vùng của Vương quốc Anh.
- .Bên ngoài trời đang mưa lất phất.
- .Giống như rắc nước lên sa mạc.