Dịch

smattering

C2danh từ (noun)
UK/ˈsmæ.təɹ.ɪŋ/US/ˈsmætɚɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiến thức bề mặt, hiểu biết nông cạndanh từA shallow or superficial knowledge of a subject.
  2. Một ít, một số ít, chút ítdanh từA small amount or number of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smatteringDạng gốc (base form)
  2. smatteringsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • smattering (of sth)một chút (về cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

smatter-ing

động từ

smatter-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạismateringe

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một ít
Khác

Ví dụ

  • , .Cô ấy biết chút ít tiếng Hy Lạp, nhưng không đủ để duy trì một cuộc trò chuyện.
  • , , filets, naturel: , , .Các món ăn tinh tế hơn, như cá hồi áp chảo với chút hương thảo băm nhuyễn kẹp giữa các thớ thịt, rất đơn giản và tự nhiên: cá hồi đi kèm một lát chanh, một lớp rau xanh trộn và phần đầu.
  • .Anh ấy biết chút ít tiếng Hy Lạp.

AI