Nghĩa chính
- Kiến thức bề mặt, hiểu biết nông cạndanh từA shallow or superficial knowledge of a subject.
- Một ít, một số ít, chút ítdanh từA small amount or number of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smatteringDạng gốc (base form)
- smatteringsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- smattering (of sth)một chút (về cái gì)
Họ từ (word family)
cùng gốc smatteringVí dụ
- , .Cô ấy biết chút ít tiếng Hy Lạp, nhưng không đủ để duy trì một cuộc trò chuyện.
- , , filets, naturel: , , .Các món ăn tinh tế hơn, như cá hồi áp chảo với chút hương thảo băm nhuyễn kẹp giữa các thớ thịt, rất đơn giản và tự nhiên: cá hồi đi kèm một lát chanh, một lớp rau xanh trộn và phần đầu.
- .Anh ấy biết chút ít tiếng Hy Lạp.