Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Aoxơ (đơn vị đo lường Anh) = 28,35 gamdanh từAn avoirdupois ounce, weighing ¹⁄₁₆ of an avoirdupois pound, or 28.349523125 grams.
- Ounce troy, ao-xơ troydanh từA troy ounce, weighing ¹⁄₁₂ of a troy pound, or 480 grains, or 31.1034768 grams.
- Ounce chất lỏng Mỹdanh từA US fluid ounce, with a volume of ¹⁄₁₆ of a US pint, 1.804688 cubic inches or 29.5735295625 millilitres.
- Ounce chất lỏng Anhdanh từA British imperial fluid ounce, with a volume of ¹⁄₂₀ of an imperial pint, 1.733871 cubic inches or 28.4130625 millilitres.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ounceDạng gốc (base form)
- ouncesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ounce of sthmột chút cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| an ounce of something | Một chút cái gì | |
| every ounce of something | Toàn bộ cái gì | |
| fluid ouncedanh từ | danh từ | Ounce chất lỏng |
| troy ouncedanh từ | danh từ | Đơn vị khối lượng được sử dụng để đo kim loại quý, bằng 31,1034768 gam, 480 troy hạt, hoặc một phần mười hai troy pound |
| fine ouncedanh từ | danh từ | Thỏi vàng nguyên chất nặng một troy ounce |
| 12-ounce curlsdanh từ | danh từ | Hoạt động uống bia |
| twelve-ounce curlsdanh từ | danh từ | Uống bia |
| bounce to the ouncedanh từ | danh từ | Tính chất sôi nổi hoặc hồ hởi |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chút ít
- thường ở câu phủ định (usually negative)Chút ít, mảy may, lượng nhỏAny small amount, a little bit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ounceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy thậm chí không cảm thấy một chút hối hận nào về hành động của mình.
- .Đây là một ounce chất lỏng.
- .Hắn không có lấy một chút dũng khí nào.