Nghĩa chính
- Linh miêudanh từAny of several medium-sized wild cats of the genus Lynx.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lynxDạng gốc (base form)
- lynxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Canada lynxdanh từ | danh từ | Các loài Lynx canadensis của lynxes |
| bay lynxdanh từ | danh từ | Linh miêu (Lynx rufus) |
| red lynxdanh từ | danh từ | Linh miêu đuôi cộc (Lynx rufus) |
| lynx-eyedtính từ | tính từ | Tinh mắt như mèo rừng linh |
| marsh lynxdanh từ | danh từ | Con mèo rừng (Felis chaus) |
| common lynxdanh từ | danh từ | Con linh miêu Á-Âu (Lynx lynx) |
| lynx spiderdanh từ | danh từ | Các loài thuộc họ nhện Oxyopidae, chúng săn con mồi thay vì giăng lưới để gài bẫy chúng |
| African lynxdanh từ | danh từ | Caracal (Caracal caracal), một loài mèo hoang cỡ trung bình có chùm tai màu đen giống linh miêu và được tìm thấy ở Châu Phi cũng như Tây Nam, Trung Á và Tây Ấn Độ |
Xuất hiện ở từ khác
- losđồng nghĩatừ tiếng Anh, cùng nghĩa là linh miêu
Họ từ (word family)
cùng gốc lynxNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilynx
- từ tiếng Latinhlynx
- từ tiếng Hy Lạp cổλύγξlúnx
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cậu có đôi mắt tinh như linh miêu.
- .Cô ấy có đôi mắt tinh như linh miêu.
- .Có vẻ đó là một con linh miêu.