Dịch

lynx

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh miêudanh từAny of several medium-sized wild cats of the genus Lynx.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lynxDạng gốc (base form)
  2. lynxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Canada lynxdanh từCác loài Lynx canadensis của lynxes
bay lynxdanh từLinh miêu (Lynx rufus)
red lynxdanh từLinh miêu đuôi cộc (Lynx rufus)
lynx-eyedtính từTinh mắt như mèo rừng linh
marsh lynxdanh từCon mèo rừng (Felis chaus)
common lynxdanh từCon linh miêu Á-Âu (Lynx lynx)
lynx spiderdanh từCác loài thuộc họ nhện Oxyopidae, chúng săn con mồi thay vì giăng lưới để gài bẫy chúng
African lynxdanh từCaracal (Caracal caracal), một loài mèo hoang cỡ trung bình có chùm tai màu đen giống linh miêu và được tìm thấy ở Châu Phi cũng như Tây Nam, Trung Á và Tây Ấn Độ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilynx
  2. từ tiếng Latinhlynx
  3. từ tiếng Hy Lạp cổλύγξlúnx

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cậu có đôi mắt tinh như linh miêu.
  • .Cô ấy có đôi mắt tinh như linh miêu.
  • .Có vẻ đó là một con linh miêu.

AI