lince
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlinse/nguồn
Nghĩa chính
- Linh miêudanh từlynx
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linceDạng gốc (base form)
- lincesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lince rojodanh từ | danh từ | Linh miêu |
| lince ibérico | Linh miêu Iberia | |
| vista de lincedanh từ | danh từ | Mắt đại bàng |