Dịch

lince

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlinse/nguồn

Nghĩa chính

  1. Linh miêudanh từlynx

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linceDạng gốc (base form)
  2. lincesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lince rojodanh từLinh miêu
lince ibéricoLinh miêu Iberia
vista de lincedanh từMắt đại bàng

Họ từ (word family)

cùng gốc lince

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI