Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common lynx
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
l
ɪ
ŋ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Con linh miêu Á-Âu (Lynx lynx)
danh từ
A Eurasian lynx (Lynx lynx).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common lynx
Dạng gốc
(base form)
common lynx
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con linh miêu Á-Âu (Lynx lynx)
1
Con linh miêu Á-Âu (Lynx lynx)
1
Con linh miêu Á-Âu (Lynx lynx)