Dịch

African lynx

danh từ (noun)
US/ˈæfɹəkən ˈlɪŋks/

Nghĩa chính

  1. Caracal (Caracal caracal), một loài mèo hoang cỡ trung bình có chùm tai màu đen giống linh miêu và được tìm thấy ở Châu Phi cũng như Tây Nam, Trung Á và Tây Ấn Độdanh từA caracal (Caracal caracal), a medium-sized wild cat with lynx-like black ear-tufts and found in Africa as well as southwest and central Asia and western India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. African lynxDạng gốc (base form)
  2. African lynxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI