Nghĩa chính
- Linh miêu tai đendanh từA type of cat native to Southern Africa, West Asia, and parts of Central and South Asia, Caracal caracal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caracalDạng gốc (base form)
- caracalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcaracal
- từ tiếng Thổ Ottomanقره قولاقkara kulak
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnسیاهگوشsiyāh-gōš