Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caracal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾaˈkal/
Nghĩa chính
1
Linh miêu
danh từ
caracal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caracal
Dạng gốc
(base form)
caracal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caracal
Linh miêu tai đen
AI
1
Linh miêu
1
Linh miêu
1
Linh miêu