Dịch

caracal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈkal/

Nghĩa chính

  1. Linh miêudanh từcaracal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caracalDạng gốc (base form)
  2. caracalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI