onza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈonθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Aoxơ, ouncedanh từEnglish or American ounce (a unit of mass equivalent to 28.35 g or 31.1 g)
- Dạng rút gọn của onza líquidadanh từclipping of onza líquida, the English or American fluid ounce (a unit of liquid volume equivalent to 28.4 or 29.6 mL)
- Aoxơ Tây Ban Nhadanh từonza, Spanish ounce (a traditional unit of mass equivalent to about 28.76 g)
- Thú họ mèo lớndanh từounce (any large wild feline)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onzaDạng gốc (base form)
- onzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| onza troydanh từ | danh từ | troy ouncechưa dịch |
| onza líquida | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Báo săn
- cheetah (Acinonyx jubatus)
Ví dụ
- , .Hồi còn nhỏ, tôi từng dùng một thanh sô-cô-la để vẽ lên tường.
- , , .Libra, onza và arroba là các đơn vị đo khối lượng và dung tích cũ của Tây Ban Nha, ngày nay không còn dùng nữa.
- ¿ ?Một ounce lông vũ có nhẹ hơn một ounce chì không?