Dịch

onza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈonθa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Aoxơ, ouncedanh từEnglish or American ounce (a unit of mass equivalent to 28.35 g or 31.1 g)
  2. Dạng rút gọn của onza líquidadanh từclipping of onza líquida, the English or American fluid ounce (a unit of liquid volume equivalent to 28.4 or 29.6 mL)
  3. Aoxơ Tây Ban Nhadanh từonza, Spanish ounce (a traditional unit of mass equivalent to about 28.76 g)
  4. Thú họ mèo lớndanh từounce (any large wild feline)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onzaDạng gốc (base form)
  2. onzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

onza troydanh từtroy ouncechưa dịch
onza líquidaChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Báo săn
  1. cheetah (Acinonyx jubatus)

Ví dụ

  • , .Hồi còn nhỏ, tôi từng dùng một thanh sô-cô-la để vẽ lên tường.
  • , , .Libra, onza và arroba là các đơn vị đo khối lượng và dung tích cũ của Tây Ban Nha, ngày nay không còn dùng nữa.
  • ¿ ?Một ounce lông vũ có nhẹ hơn một ounce chì không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Báo săn
Chồn
Báo đốm

Họ từ (word family)

cùng gốc onza

AI