onzavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/onˈθabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với onceavotính từsynonym of onceavo (“eleventh”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với onceavo
- synonym of onceavo (“eleventh”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa